Loading the content... Loading depends on your connection speed!

« Return to Previous Page

Máy in bằng tốt nghiệp, OLIVETTI PR2 PLUS

Máy in bằng tốt nghiệp, OLIVETTI PR2 PLUS



  • Miêu tả sản phẩm

    Sản phẩm miêu tả

    Giá : Liên hệ

    Máy in bằng, Máy in bằng tốt nghiệp, OLIVETTI PR2 PLUS, máy in sổ passbook, máy in bằng khen, máy in giấy khen, máy in chứng minh nhân dân, máy in chứng chỉ nghề, máy in bằng lái xe, máy in thẻ bảo hiểm, máy in hộ chiếu, máy in passport, máy in phiếu cổ đông chứng khoán
    TỔNG ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI GIÁ SỸ VÀ LẺ, SỬA CHỮA, BẢO TRÌ, MÁY IN, RIBBON, RUY BĂNG, BĂNG MỰC, RU BĂNG, MỰC IN : OLIVETTI, TALLYGENICOM, PRINTRONIX, HP, EPSON, CANON, SAMSUNG, BROTHER, OKI, XEROX…SỬA CHỮA MÁY IN OLIVETTI PR2 PLUS BẢO HÀNH 12 THÁNG

    Hãng sản xuất: Olivetti
    Xuất xứ: China
    Bảo hành: 36 tháng. Một đổi một khi bị lỗi kỹ thuật, bảo hành tốc hành trong 05 phút.
    Đại lý mua số lượng cho dự án vui lòng gọi
    Hotline: 090 234 12 19 để có giá tốt nhất

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY IN OLIVETTI PR2 PLUS 
     
    Công nghệ in: Ma trận điểm 24 kim
    Độ phân giải: 240 x 360 dpi, 600 dpi RGB color 24 bit
    Phông chữ (Fonts): OCR A-B, ROMAN, Sans Serif, Italic, Courier
    Tốc độ in (Printing speed): VHSD: 560cps, HSD: 510cps, Draft: 370cps, NLQ: 185cps, LQ 125cps
    Mật độ in: 10,12,15,16.6,17.1cpi.
    Độ dài dòng in 238.76mm (94 cột cho 10 cpi)
    Khoảng cách giữa các dòng in: 1/5”, 1/6”, n/216”, n/240” (LPI)
    Số liên in được Số liên in được: 1 liên gốc và 6 liên phụ
    Xử lý tài liệu / Sổ: Độ dày tối đa của sổ khi mở : 0,3 – 1,8 mm
    Độ chênh lệch giữa 2 trang sổ khi mở : 0 – 1,2 mm
    Độ bền băng mực: 10 triệu ký tự
    Khay tiếp giấy: Khay tiếp giấy rộng 245mm.
    Nạp giấy với chế độ hoàn toàn phẳng.
    Tự động xác định lề và điều chỉnh in theo độ dày giấy.
    Các chế độ mô phỏng
     Olivetti Standard, IBM PP & X24
     Optional:
     IBM 4722/9068, IBM PP & X24
     WINCOR 4915, EPSON LQ 2550
     UNISYS EFP series
    Giao tiếp (Interface): Cổng nối tiếp RS232 / Cổng song song/ USB 2.0
    Kích thước (Dimensions): 384 x 296 x 204mm (Rộng x Dài x Cao)
    Trọng lượng 10.5 Kg
    Độ ồn <54 dBA (tiêu chuẩn ISO 7779)
    Nguồn điện
    230V / 50Hz
    115V / 60Hz
    Công suất tiêu thụ Chế độ hoạt động: chế độ chờ 13W, hoạt động 70W
    Chứng nhận và quản lý chất lượng: CE, TüV NRTL, FCC class A verified ENERGY STAR all models excluding versions with scanner